IP: địa chỉ nhà của mọi thiết bị
Mỗi máy tính nối mạng có một địa chỉ IP (như 142.250.196.110). Gửi dữ liệu qua mạng chính là gửi tới đúng địa chỉ này. IPv4 dần cạn, IPv6 ra đời để có thêm “địa chỉ nhà”.
DNS: cuốn danh bạ của Internet
Con người nhớ google.com, máy tính chỉ hiểu số. DNS là dịch vụ toàn cầu dịch tên miền → địa chỉ IP. Không có DNS, bạn phải nhớ vài trăm dãy số để lướt web.
Mỗi lần gõ tên miền, máy bạn hỏi DNS server — rồi DNS server hỏi tiếp lên “hệ thống gốc” nếu chưa có trong bộ nhớ. Vài tầng hỏi như vậy là lý do trang web lần đầu mở hơi chậm, lần sau mở nhanh (đã cache).
HTTP: ngôn ngữ giao tiếp giữa trình duyệt và server
HTTP là giao thức “hỏi–đáp”. Trình duyệt gửi request (phương thức + đường dẫn + header), server trả response (mã trạng thái + body).
// File: http.txt
GET /api/courses HTTP/1.1
Host: devarchive.vn
User-Agent: Chrome/126
Accept: application/json
HTTP/1.1 200 OK
Content-Type: application/json
{"courses": [...]}
| Mã trạng thái | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 2xx | Thành công | 200 OK |
| 3xx | Chuyển hướng | 301 Moved Permanently |
| 4xx | Lỗi từ client | 404 Not Found, 401 Unauthorized |
| 5xx | Lỗi từ server | 500 Internal Server Error |
HTTPS: HTTP được khoá lại
HTTP truyền dữ liệu “trần truồng” — ai đứng giữa đường đều đọc được. HTTPS mã hoá toàn bộ bằng TLS. Đây là lý do bạn không bao giờ nên gửi mật khẩu qua HTTP.
❓ Bạn gõ `devarchive.vn` vào trình duyệt. Việc nào xảy ra TRƯỚC TIÊN khi bạn bấm Enter?
- Giải thích được IP là gì
- Nói được vai trò của DNS
- Đọc được request/response HTTP cơ bản
- Biết mã 2xx/4xx/5xx và vì sao cần HTTPS