So sánh các mô hình kinh doanh
| Mô hình | Cách kiếm tiền | Ưu điểm | Nhược điểm | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| SaaS | Phí hàng tháng/năm | Revenue dự đoán được, MRR | Churn rate, cần giữ chân user | Notion, Slack, Figma |
| Marketplace | Hoa hồng mỗi giao dịch | Không cần inventory | Chicken-egg problem | Airbnb, Shopee, Grab |
| Freemium | Free + premium tier | User base lớn, viral | Conversion rate thấp (2-5%) | Spotify, Canva, Zoom |
| One-time | Mua 1 lần | Đơn giản, no recurring cost | Cần user mới liên tục | Mua theme, plugin |
| Usage-based | Trả theo lượng dùng | Fair, scales with value | Revenue không ổn định | AWS, Vercel, OpenAI API |
Unit economics: mỗi user bạn lời hay lỗ?
// File: unit-economics.md
## Công thức cơ bản
CAC (Customer Acquisition Cost) = Tổng chi marketing / Số user mới
Ví dụ: $500 ads / 50 users = $10/user
LTV (Lifetime Value) = ARPU × Thời gian trung bình user ở lại
Ví dụ: $15/tháng × 12 tháng = $180
LTV / CAC > 3 → Healthy business
LTV / CAC < 1 → Bạn đang MẤT TIỀN mỗi user
## Ví dụ thực tế:
SaaS app: $29/tháng, churn 5%/tháng
→ Average lifetime = 1/0.05 = 20 tháng
→ LTV = $29 × 20 = $580
→ Nếu CAC = $100 → LTV/CAC = 5.8 ✅ Rất tốt
→ Nếu CAC = $300 → LTV/CAC = 1.9 ⚠️ Cần tối ưu
Pricing: bắt đầu từ đâu?
Quy tắc: giá cao hơn bạn nghĩ. Developer hay định giá thấp vì thiếu tự tin. Bắt đầu cao rồi giảm dễ hơn bắt đầu thấp rồi tăng.
💡 3-tier pricing
Luôn có 3 gói: Free (hook) → Pro (core revenue) → Enterprise (high-touch). Gói giữa luôn bán chạy nhất — hiệu ứng anchoring. Đặt gói đắt nhất để gói giữa trông “hợp lý”.
❓ LTV/CAC ratio khoẻ mạnh là bao nhiêu?
- Chọn business model phù hợp sản phẩm
- Tính CAC và LTV cơ bản
- Thiết kế 3-tier pricing
- Biết churn rate target cho SaaS